Phân tích doanh thu
Đang tải dữ liệu…
Đang tải
Đang tải dữ liệu…
Diễn biến và đóng góp
Doanh thu ròng và số đơn NMV · Orders
Tỷ trọng doanh thu theo kênh màu theo nhận diện sàn
Hiệu quả từng kênh
So sánh kênh
Cơ cấu khách hàng
Khách mới và khách quay lại theo kênh
Chi tiết theo ngày
Bảng vận hành CIR = tổng chi phí ÷ NMV · đỏ khi vượt 50%
Top 30 sản phẩm bán chạy
Xếp theo doanh thu
Doanh thu theo ngành hàng và loại hàng
Áo, quần và khác
Tỉ trọng doanh thu từng ngành hàng
Các loại áo
Tỉ trọng doanh thu từng loại áo
Các loại quần
Tỉ trọng doanh thu từng loại quần
Doanh thu theo size
Size chữ
Size số
Mã hàng
—
—
Tỉ lệ KM bình quân
—
trung bình theo mã hàng
Chưa có giá niêm yết
—
mã hàng, không tính được KM
KM bất thường
—
niêm yết thấp hơn giá bán
| STT | Tên sản phẩm | Mã hàng | Giá niêm yết | Giá bán | Tỉ lệ KM | Tồn kho khả dụng |
|---|
Tình hình xử lý đơn theo kênh
Đơn hàng đếm theo mã đơn, không nhân theo số dòng sản phẩm
Chi tiết đơn chưa xử lý
Danh sách đơn đang chờ
SKU đang hiện
—
sau bộ lọc
Tổng tồn khả dụng
—
cái
Cần bổ sung tồn
—
SKU sắp cạn hàng
Cần xử lý hàng chậm
—
CTKM hoặc thanh lý
| STT | Ảnh | Tên sản phẩm | SKU | Mã hàng | Mã màu | Size | Tồn khả dụng | SL bán | STR | Lưu kho | Tình trạng |
|---|
Quy tắc Tình trạng
| Tồn \ STR | 0,00% | 0,01–29,99% | 30,00–49,99% | 50,00–69,99% | ≥ 70,00% |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ngừng bán | không xảy ra — tồn 0 thì STR luôn 100% | Hết hàng | ||
| 1 – 5 | Theo dõi | Theo dõi | Theo dõi | Cân nhắc bổ sung tồn | Yêu cầu bổ sung tồn |
| ≥ 6 | CTKM * | CTKM * | Theo dõi | Bán chạy | Yêu cầu bổ sung tồn |
* Ô CTKM tách tiếp theo thời gian lưu kho:
≤ 29 ngày → Hàng mới – theo dõi ·
30–60 ngày → Bổ sung CTKM ·
61–179 ngày → Bổ sung CTKM mạnh ·
≥ 180 ngày và STR = 0,00% → Hàng chết – thanh lý
Cách tính. Nền là doanh số 90 ngày gần nhất mà DATA_PRODUCT thật sự có —
khoảng ngày chọn ở thanh trên quá ngắn để lấy tỉ trọng ổn định. Các bước:
- Nhập mục tiêu cho từng kênh. Gõ ở ô tổng thì chia sẵn theo tỉ trọng nền, sau đó sửa từng kênh tuỳ ý — ô tổng tự cộng lại
- Trong mỗi kênh, chia tiếp về từng mã hàng theo đúng tỉ trọng doanh thu của riêng kênh đó — Top 30 nhận phần của Top 30, các mã còn lại nhận phần của chúng, nên trọn mục tiêu đều được forecast
- Chia cho ASP của mã hàng trong kênh đó → số lượng cần bán
- Chia tiếp xuống từng SKU theo tỉ trọng số lượng đã bán của SKU trong kênh đó
- Cộng nhu cầu 4 kênh lại, rồi mới trừ tồn một lần: Bổ sung = Tổng cần − Tồn, không âm
Mục tiêu từng kênh
sửa trực tiếp được
sửa trực tiếp được
Mục tiêu chia về hai nhóm
| Nhóm | Mã hàng | SKU | Tỉ trọng doanh thu nền | Doanh thu phân bổ | SL cần bán | Tồn hiện có | Cần bổ sung |
|---|
Chi tiết bổ sung theo SKU
| STT | Tên sản phẩm | SKU | Mã hàng | Màu | Size | Tồn kho | Bổ sung | Tổng tồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | — | — | — | |||||